Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Tupac Katari Guerrilla Army


noun
a terrorist group that is the remnants of the original Bolivian insurgents trained by Che Guevara;
attacks small unprotected targets such as power pylons or oil pipelines or government buildings
Syn:
EGTK
Topics:
terrorism, act of terrorism, terrorist act
Regions:
Bolivia, Republic of Bolivia
Instance Hypernyms:
terrorist organization, terrorist group, foreign terrorist organization, FTO


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.